papaver somniferum

papaver somniferum

A field of Papaver somniferum sways gently in the breeze.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thuốc phiện: "papaver somniferum" tên khoa học của một loài cây thân thảo nguồn gốc từ Tây Nam Á, với màu xám hoa màu trắng hoặc hơi đỏ. Loài cây này nguồn cung cấp chất gây nghiện opium.

dụ sử dụng
  • (Việc trồng cây thuốc phiện bị kiểm soát chặt chẽnhiều quốc gia.)
  • (Cây thuốc phiện tạo ra hạt được dùng trong làm bánh, nhưng nhựa mủ của được dùng để sản xuất thuốc phiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papaver somniferum" trong nông nghiệp: Thường được nhắc đến trong bối cảnh trồng trọt hợp pháp để sản xuất thuốc giảm đau như morphine.

    • Farmers in certain regions are licensed to grow papaver somniferum for pharmaceutical purposes. (Nông dânmột số khu vực được cấp phép trồng cây thuốc phiện cho mục đích dược phẩm.)
  • "papaver somniferum" trong lịch sử: Được ghi nhận như một loài cây tầm quan trọng trong các nền văn minh cổ đại, đặc biệt trong y học nghi lễ.

    • The use of papaver somniferum dates back to ancient Mesopotamia. (Việc sử dụng cây thuốc phiện từ thời Lưỡng cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Opium poppy (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài cây này.
    • The opium poppy is the same species as papaver somniferum. (Cây thuốc phiện cùng loài với cây papaver somniferum.)
  • Poppy (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây trong chi Anh túc.
    • Not all poppies produce opium, only papaver somniferum does. (Không phải tất cả cây anh túc đều sản xuất thuốc phiện, chỉ cây papaver somniferum mới làm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thuốc phiện: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Anh túc: Tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong văn học hoặc lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow papaver somniferum: Trồng cây thuốc phiện.
    • They were arrested for illegally growing papaver somniferum. (Họ bị bắt trồng cây thuốc phiện bất hợp pháp.)
  • Harvest papaver somniferum: Thu hoạch cây thuốc phiện.
    • The farmers harvest papaver somniferum by scoring the seed pods. (Nông dân thu hoạch cây thuốc phiện bằng cách rạch vỏ quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "To sow the seeds of papaver somniferum": Gieo hạt cây thuốc phiện (thường mang nghĩa bóng chỉ bắt đầu một quá trình nguy hiểm hoặc bất hợp pháp).
    • By introducing the drug trade, they sowed the seeds of papaver somniferum in the region. (Bằng cách đưa vào hoạt động buôn bán ma túy, họ đã gieo mầm cây thuốc phiện trong khu vực.)